VIN DECODER ĐỐI VỚI XE

Từ mã số xe, hay còn được viết tắt là VIN, chúng ta có thể thu được rất nhiều thông tin thú vị. Ví dụ như năm kiểu máy, nơi sản xuất và các dữ liệu kỹ thuật khác có sẵn tùy thuộc vào kiểu máy.

Bộ giải mã Vin
Hãy thử một số VIN mẫu

Số VIN đã nhập không hợp lệ. Vui lòng kiểm tra và thử lại.

*Thông tin được cung cấp miễn phí bởi NHTSA và có thể không đầy đủ hoặc không chính xác (đặc biệt đối với xe sản xuất ở Châu Âu).

Cần một lịch sử đầy đủ về xe nhập khẩu từ Mỹ?

Trải nghiệm dịch vụ BÁO CÁO CARFAX mới của chúng tôi và nhận thông tin chi tiết đầy đủ chỉ trong 30 giây.

Số nhận dạng xe (VIN) là gì?

Số nhận dạng phương tiện (VIN) là một mã chữ và số duy nhất được gán cho mỗi phương tiện tại thời điểm nó được sản xuất. Số VIN đóng vai trò là mã định danh duy nhất cho phương tiện và được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm đăng ký và bảo hiểm phương tiện, theo dõi hồ sơ quyền sở hữu và bảo dưỡng cũng như xác định phương tiện bị đánh cắp.

Số VIN thường dài 17 ký tự và bao gồm các chữ cái và số. Nó có thể được tìm thấy trên bảng điều khiển, cửa bên người lái hoặc giấy tờ đăng ký xe. Số VIN được chia thành nhiều phần, mỗi phần cung cấp thông tin cụ thể về chiếc xe. Ví dụ: ba ký tự đầu tiên của số VIN cho biết nhà sản xuất và năm kiểu dáng của xe, trong khi các ký tự thứ tư đến thứ tám cung cấp thông tin về kiểu dáng thân xe, loại động cơ và các tính năng khác. Ký tự thứ chín, được gọi là số kiểm tra, được sử dụng để xác minh tính chính xác của số VIN. Các ký tự còn lại cung cấp thông tin về nhà máy sản xuất và số thứ tự của xe.

Bằng cách giải mã số VIN, có thể thu được nhiều thông tin khác nhau về một chiếc xe, bao gồm kiểu dáng, mẫu mã, năm sản xuất và thông số kỹ thuật. Số VIN là một công cụ có giá trị để xác định và theo dõi phương tiện, đồng thời nó được cơ quan thực thi pháp luật, công ty bảo hiểm và các tổ chức khác sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. MÃ SỐ VIN XE

 

“Giới thiệu dự án mới nhất của chúng tôi: Truy cập thông số kỹ thuật toàn diện của xe với mức giá cạnh tranh nhất! Đi sâu vào nền tảng mới của chúng tôi và trải nghiệm báo cáo chi tiết, phong phú phù hợp với xe của bạn. Đừng bỏ lỡ – hãy khám phá ngay!”

www.validautodocs.com

Giao hàng trong 30 giây.

NHẬN Giấy chứng nhận thông số kỹ thuật đầy đủ của xe

Phạm vi phủ sóng của chúng tôi: 99% mẫu xe từ năm 1993 đến ngày nay

Các số và chữ cái trong số VIN có nghĩa là gì?

Nhóm ba số và chữ cái đầu tiên trong số VIN tạo nên mã định danh nhà sản xuất thế giới (WMI).

  • Trong nhóm này, chữ số hoặc chữ cái đầu tiên xác định quốc gia xuất xứ. Ví dụ, ô tô sản xuất tại Mỹ bắt đầu bằng 1, 4 hoặc 5. Canada là 2 và Mexico là 3. Nhật Bản là J, Hàn Quốc là K, Anh là S, Đức là W và Thụy Điển hoặc Phần Lan là Y.
  • Yếu tố thứ hai trong nhóm này cho bạn biết về nhà sản xuất. Trong một số trường hợp, đó là chữ cái bắt đầu tên của nhà sản xuất. Ví dụ: A là Audi, B là BMW, G là General Motors, L là Lincoln và N là Nissan. Nhưng chữ “A” đó cũng có thể là chữ Jaguar hoặc Mitsubishi, và chữ “R” cũng có nghĩa là Audi. Nghe có vẻ khó hiểu, nhưng các chữ số tiếp theo liên kết tất cả lại với nhau.
  • Chữ số thứ ba, khi kết hợp với hai chữ cái hoặc số đầu tiên, cho biết loại xe hoặc bộ phận sản xuất. Trang Wikipedia này có một danh sách các mã WMI.

Sáu chữ số tiếp theo để kiểm tra (vị trí 4-9) là phần mô tả xe.

  • Các số từ 4 đến 8 mô tả chiếc xe với các thông tin như kiểu xe, loại thân xe, hệ thống hạn chế, loại hộp số và mã động cơ.
  • Số 9 là số kiểm tra, được sử dụng để phát hiện các VIN không hợp lệ. Con số xuất hiện khác nhau và dựa trên một công thức toán học mà Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ đã phát triển.

Nhóm tám yếu tố sau (10-17) là phần định danh phương tiện.

  • Ở vị trí thứ 10, bạn sẽ thấy một chữ cái cho biết năm kiểu máy. Các chữ cái từ B đến Y tương ứng với kiểu máy từ năm 1981 đến năm 2000. Số VIN không sử dụng I, O, Q, U hoặc Z. Từ năm 2001 đến năm 2009, các số từ 1 đến 9 được sử dụng thay cho các chữ cái. Bảng chữ cái bắt đầu lại từ A vào năm 2010 và sẽ tiếp tục cho đến năm 2030.

Vâng, thật khó hiểu. Dưới đây là các năm mô hình kể từ năm 2000: Y = 2000, 1 = '01, 2 = '02, 3 = '03, 4 = '04, 5 = '05, 6 = '06, 7 = '07, 8 = ' 08, 9 = '09, A = '10, B = '11, C = '12, D = '13, E = '14, F = '15, G = '16, H = '17, J = ' 18, K = '19, L = '20.

  • Chữ cái hoặc số ở vị trí 11 cho biết nhà máy sản xuất nơi chiếc xe được lắp ráp. Mỗi hãng xe đều có bộ mã nhà máy riêng.
  • Sáu chữ số cuối cùng (từ vị trí 12 đến 17) là số thứ tự sản xuất mà mỗi chiếc xe nhận được trên dây chuyền lắp ráp.
GIẢI THÍCH MẪU XE SỐ VIN

Tìm Số VIN ở đâu?

Nơi bạn có thể tìm thấy số VIN của mình tùy thuộc vào loại xe và kiểu xe của bạn. Có một số nơi mà số VIN có thể được đặt trên ô tô của bạn. Số VIN cũng có thể được tìm thấy trên thẻ bảo hiểm hoặc hồ sơ quyền sở hữu xe (DMV) của chiếc xe của bạn. Nếu gặp vấn đề khi tìm số VIN, bạn cũng có thể liên hệ với đại lý bán xe hoặc nhà sản xuất xe của bạn. Dưới đây là những vị trí phổ biến nhất để tìm số VIN trên xe của bạn.