làm thế nào để chọn đúng loại cho xe của bạn?

Đi tới danh mục của bạn

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn quy trình xác định đúng danh mục cho chiếc xe của bạn khi đặt hàng với chúng tôi. Các hạng mục xe thường có thể được tìm thấy phần dưới J của giấy chứng nhận đăng ký. Tuy nhiên, nếu thông tin này không có sẵn hoặc bạn không có giấy chứng nhận, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn các phương pháp thay thế để xác định đúng loại xe của bạn. Bằng cách làm theo các bước được nêu trong bài viết này, bạn có thể đảm bảo rằng bạn chọn được danh mục phù hợp cho xe của mình và có trải nghiệm mua sắm liền mạch với chúng tôi.

🚗 🚙 🚐 DANH MỤC XE M

Xe trong Hạng mục M được thiết kế để vận chuyển người và được chia thành ba loại: M1, M2 và M3.

M1 phương tiện được thiết kế để vận chuyển người với tối đa chín seats bao gồm cả người lái xe seat. Ví dụ về phương tiện M1 bao gồm ô tô con, xe tải nhỏ và xe cắm trại.

M2 phương tiện được thiết kế để vận chuyển người với hơn chín seats, kể cả người lái, và có khối lượng tối đa không quá năm tấn. Thông tin này có thể được tìm thấy trên giấy chứng nhận đăng ký F1/F2.

M3 phương tiện được thiết kế để vận chuyển người với hơn chín seats, kể cả người lái, và có khối lượng tối đa vượt quá năm tấn. Ví dụ về xe M3 bao gồm xe buýt, xe tải và xe đẩy.

Điều quan trọng cần lưu ý là việc phân loại phương tiện thành các loại này dựa trên mục đích sử dụng và thiết kế của chúng, thay vì mục đích sử dụng thực tế hoặc số lượng hành khách mà chúng có thể chở tại một thời điểm nhất định.

Nguồn:

[1] “Xe loại M” (https://www.gov.uk/vehicle-categories/m). Chính phủ Vương quốc Anh. Truy cập ngày 19 tháng 2022 năm XNUMX.

🚚 🚛 🚒 DANH MỤC XE N

Xe có động cơ được thiết kế để vận chuyển hàng hóa, chẳng hạn như xe tải và xe van, là một phần của Danh mục N. Danh mục N được chia thành ba loại: N1, N2 và N3.

N1 loại xe được thiết kế để vận chuyển hàng hóa có khối lượng tối đa không quá 3.5 tấn. Thông tin này có thể được tìm thấy trên giấy chứng nhận đăng ký F1/F2.

N2 loại xe là các loại xe như ô tô tải, xe máy hoạt động đặc biệt và cả xe có rơ moóc hạng nhẹ, có khối lượng lớn nhất trên 3.5 tấn nhưng không quá 12 tấn.

N3 loại phương tiện bao gồm các loại phương tiện như tàu hỏa đường bộ và xe tải khớp nối chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa có khối lượng lớn nhất trên 12 tấn.

Điều quan trọng cần lưu ý là việc phân loại phương tiện thành các loại này dựa trên mục đích sử dụng và thiết kế của chúng, thay vì mục đích sử dụng thực tế hoặc loại hàng hóa mà chúng có thể chở tại một thời điểm nhất định.

Nguồn:

[1] “Xe loại N” (https://www.gov.uk/vehicle-categories/n)

🏍 🛵 🛴 DANH MỤC XE L

Loại L bao gồm xe mô tô, mô tô, mô tô địa hình bốn bánh (quads) và các loại xe có động cơ nhỏ khác có ba hoặc bốn bánh. Loại L được chia thành bảy lớp: L1, L2, L3, L4, L5, L6 và L7.

L1 xe loại là xe hai bánh có dung tích phân khối không quá 50 cc hoặc tốc độ tối đa (ghi trên chữ T của giấy đăng ký) không vượt quá 45 km/h.

L2 xe loại là xe ba bánh có dung tích phân khối không quá 50 cc hoặc tốc độ tối đa không quá 45 km/h.

L3 xe loại là xe hai bánh có dung tích phân khối lớn hơn 50 cc hoặc có tốc độ tối đa vượt quá 45 km/h.

L4 xe loại là xe ba bánh không đối xứng đối với trục dọc ở giữa (SIDECAR), có dung tích vượt quá 50 cc hoặc có tốc độ vượt quá 45 km/h.

L5 xe loại là xe ba bánh đối xứng với trục dọc ở giữa (xe máy ba bánh), có dung tích trên 50 cc hoặc tốc độ trên 45 km/h.

L6 xe loại là xe bốn bánh loại nhẹ có khối lượng không tải (như ghi trên chữ G1 của giấy chứng nhận đăng ký) nhỏ hơn hoặc bằng 350 kg, dung tích động cơ không quá 50 cc hoặc tốc độ tối đa không quá 45 km/h, và công suất thực tối đa nhỏ hơn hoặc bằng 4 kW (như được ghi trên chữ P2 của giấy chứng nhận đăng ký).

L7 loại xe là xe bốn bánh có khối lượng không tải nhỏ hơn hoặc bằng 400 kg (550 kg đối với xe dùng để vận chuyển hàng hóa), công suất thực nhỏ hơn hoặc bằng 15 kW, dung tích động cơ trên 50 cc, hoặc tốc độ lớn hơn 45 km/h.

Điều quan trọng cần lưu ý là việc phân loại phương tiện thành các loại này dựa trên mục đích sử dụng và thiết kế của chúng, thay vì mục đích sử dụng thực tế hoặc số lượng hành khách mà chúng có thể chở tại một thời điểm nhất định.

[1] “Danh mục phương tiện” (https://www.gov.ie/en/publication/d947-categories-of-vehicles/).

Phân loại xe cho thị trường Châu Âu 🚗

Trang web của Liên minh Châu Âu (EU) về các lĩnh vực tăng trưởng trong ngành công nghiệp ô tô cung cấp thông tin về các loại phương tiện. Theo trang web này, EU đã thiết lập các định nghĩa chung cho các loại phương tiện nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển hàng hóa và dịch vụ tự do trong EU.

Trang web này cung cấp thông tin về các loại phương tiện nằm trong định nghĩa của EU, bao gồm ô tô chở khách, xe buýt, xe tải, xe kéo và phương tiện hai hoặc ba bánh. Trong mỗi danh mục, trang web giải thích các đặc điểm cụ thể xác định phương tiện và mục đích sử dụng của chúng. Ví dụ, ô tô con được định nghĩa là phương tiện được thiết kế để chở người, có tối đa chín seats bao gồm cả người lái xe seat. Xe buýt được định nghĩa là phương tiện được thiết kế để vận chuyển người, với hơn chín seats bao gồm cả người lái xe seat, và với khối lượng tối đa vượt quá năm tấn.

Ngoài việc cung cấp định nghĩa cho các loại phương tiện, trang web còn bao gồm thông tin về các quy định và tiêu chuẩn của EU liên quan đến phương tiện, cũng như số liệu thống kê về sản xuất và buôn bán phương tiện trong EU.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các định nghĩa và quy định của EU đối với các loại phương tiện, chúng tôi mời bạn truy cập trang web theo liên kết sau: https://ec.europa.eu/growth/sectors/automotive/vehicle-categories_en